越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đề nghị” (1)
đề nghị
英语
动propose
Tôi đề nghị hoãn cuộc họp hôm nay
相关词“đề nghị” (0)
未找到相关词。
短语“đề nghị” (9)
Cô ấy từ chối dứt điểm lời đề nghị.
She flatly refused the offer.
Tôi sẽ suy nghĩ về đề nghị này.
I will consider this proposal.
Tôi đề nghị hoãn cuộc họp hôm nay
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.
He refused my offer of help.
Cục CSGT đề nghị người tham gia giao thông chấp hành điều tiết.
The Traffic Police Department requests road users to comply with traffic regulations.
Ông Fico sẽ đề nghị cơ quan điều hành của EU xem xét sự việc này.
Fico will propose that the EU's executive agency review this matter.
Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.
Domestic violence is a serious problem.
Anh ấy khước từ lời đề nghị của tôi.
He refused my offer.
Bạo lực học đường là một vấn đề nghiêm trọng.
School violence is a serious problem.
